erythema multiforme

erythema multiforme

A patient presents with erythema multiforme on their arms and legs.

Định nghĩa

Erythema multiforme một danh từ trong y học, chỉ một loại phát ban đỏ trên da, thường xuất hiện đột ngột hình dạng giống như mắt (target lesion). Tình trạng này thường do phản ứng quá mẫn (dị ứng) với một loại thuốc, nhiễm trùng (đặc biệt virus herpes), hoặc các tác nhân gây dị ứng khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển chứng ban đỏ đa dạng sau khi dùng loại kháng sinh mới.)
  • (Ban đỏ đa dạng thường được kích hoạt bởi một nhiễm trùng virus như herpes simplex.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Erythema multiforme minor: dạng nhẹ, thường chỉ ảnh hưởng đến da, không gây tổn thương niêm mạc.

    • Most cases of erythema multiforme are classified as minor and resolve on their own. (Hầu hết các trường hợp ban đỏ đa dạng được phân loại dạng nhẹ tự khỏi.)
  • Erythema multiforme major: dạng nặng hơn, có thể gây tổn thương niêm mạc miệng, mắt, hoặc bộ phận sinh dục, đôi khi bị nhầm lẫn với hội chứng Stevens-Johnson.

    • Erythema multiforme major requires immediate medical attention to prevent complications. (Ban đỏ đa dạng dạng nặng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythema (danh từ): ban đỏ, tình trạng đỏ da nói chung.

    • Erythema is a common symptom of inflammation. (Ban đỏ một triệu chứng phổ biến của viêm.)
  • Multiforme (tính từ): đa dạng, nhiều hình dạng.

    • The rash had a multiforme appearance with various shapes and sizes. (Phát ban dạng đa dạng với nhiều hình dạng kích thước khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Target lesion: tổn thương hình mắt (mô tả đặc điểm của ban đỏ đa dạng).
  • Hypersensitivity rash: phát ban do quá mẫn (mô tả nguyên nhân phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erythema multiforme".